Từ điểnTừ điển tiếng Anh

Abandon

Abandon [ ə.ˈbæn.dən ]

Abandon rời khỏi một địa điểm, sự vật hoặc con người, thường là mãi mãi.

Abandon

Ngoại động từ

  1. Bộm (nhiếp ảnh) (nhiếp ảnh)
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ.
    to abandon a hope — từ bỏ hy vọng.
    to abandon one’s wife and children — ruồng bỏ vợ con.
    to abandon oneself to — đắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng…).

Ví dụ

We had to abandon the car.
(Chúng tôi đã phải bỏ lại chiếc xe.)

We were sinking fast, and the captain gave the order to abandon ship..
(Chúng tôi chìm nhanh và thuyền trưởng ra lệnh bỏ tàu.).

Tham khảo cambridge & wiktionary

Related Articles

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Back to top button
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x