Từ điểnTừ điển tiếng Anh

Act

Act [ ækt ]

Nghĩa của act: hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử.

Act Act

>>> Khóa học tiếng anh online cho người đi làm
>>> Sách học tiếng anh cho người đi làm
>>> Hack não 1500 từ tiếng anh

Danh từ

  1. Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi.
    act of violence — hành động bạo lực
    act of madness — hành động điên rồ
  2. Đạo luật.
    to pass an act — thông qua một đạo luật
    act of parliament — một đạo luật của quốc hội
  3. Chứng thư.
    to take act — chứng nhận
    I deliver this as my act and deed — tôi xin nộp cái này coi như chứng nhận của tôi (nói khi ký)
  4. Hồi, màn (trong vở kịch).
    a play in five acts — vở kịch năm màn
  5. Tiết mục (xiếc, ca múa nhạc… ).
  6. Luận án, khoá luận.

Thành ngữ

  1. to be in act to: Sắp sửa (làm gì) VD: to be in act to fire — sắp bắn
  2. in the very act [of]: Khi đang hành động, quả tang. VD: to be caught in the very act — bị bắt quả tang
  3. to put on an act: (Từ lóng) Khoe mẽ, nói khoe.

 

 

Ngoại động từ

  1. Đóng vai (kịch, chèo, tuồng, phim).
    to act Hamlet — đóng vai Hăm-lét
  2. Giả vờ, giả đò “đóng kịch”.
    to act madness — giả vờ điên
    to act a part — đóng một vai; giả đò

Nội động từ

  1. Hành động.
    to act like a fool — hành động như một thằng điên
  2. Cư xử, đối xử.
    to act kindly towards someone — đối xử tử tế với ai
  3. Giữ nhiệm vụ, làm công tác, làm.
    to act as interpreter — làm phiên dịch
    he acted as director in the latter’s absence — anh ấy thay quyền ông giám đốc khi ông giám đốc đi vắng
  4. Tác động, có tác dụng, có ảnh hưởng.
    alcohol acts on the nerves — rượu có tác động đến thần kinh
    the brake refused to act — phanh không ăn
  5. Đóng kịch, diễn kịch, thủ vai.
    to act very well — thủ vai rất đạt
  6. (+ upon, on) Hành động theo, làm theo.
    to act upon someone’s advice — hành động theo lời khuyên của ai
  7. (+ up to) Thực hành cho xứng đáng với, hành động cho xứng đáng với.
    to act up to one’s reputation — hành động xứng đáng với thanh danh của mình

 

 

Ví dụ

  • Don’t be so silly – you’re acting like a child!
    Đừng ngớ ngẩn như vậy – bạn đang hành động như một đứa trẻ!
  • He acted as if he’d never met me before.
    Anh ấy hành động như thể anh ấy chưa bao giờ gặp tôi trước đây.

Tham khảo cambridge & wiktionary

Related Articles

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Back to top button
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x