Từ điểnTừ điển tiếng Anh

Add

Add [ æd ]

Nghĩa của add: cộng, thêm vào.

Add Add

>>> Khóa học tiếng anh online cho người đi làm
>>> Sách học tiếng anh cho người đi làm
>>> Hack não 1500 từ tiếng anh

Động từ

  1. (Thường) + up, together) cộng.
  2. Thêm vào, làm tăng thêm.
    add some more hot water to your tea — cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh
    music added to our joy — âm nhạc làm tăng thêm niềm vui của chúng ta
  3. Nói thêm.
    he added that — anh ta nói thêm rằng
  4. (+ in) Kế vào, tính vào, gộp vào.

Thành ngữ

  • to add fuel to the fire: Đổ dầu vào lửa
  • to add insult to injury: Miệng chửi tay đấm.

 

 

Ví dụ

  • If you add (= calculate the total of) three and four you get seven.
    Nếu bạn thêm (= tính tổng của) ba và bốn, bạn được bảy.
  • It’s $45 – $50 if you add in (= include) the cost of postage.
    Sẽ là $45 – $50 nếu bạn thêm vào (= bao gồm) chi phí bưu phí.
  • Don’t forget to add on your travelling expenses/add your expenses on.
    Đừng quên thêm vào chi phí du lịch của bạn / thêm chi phí của bạn vào.

Tham khảo cambridge & wiktionary

Related Articles

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Check Also
Close
Back to top button
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x