Học tiếng AnhTừ điểnTừ điển tiếng Anh

Admit – Thừa nhận

Admit

Đồng ý rằng điều gì đó là đúng, đặc biệt là không muốn thừa nhận.

Phân loại:Verb – Động từ
Phiên âm Mỹ:/ədˈmɪt/
Phát âm Mỹ: Admit
Phiên âm Anh:/ədˈmɪt/
Phát âm Anh: Admit
Nghĩa cơ bản:Thừa nhận

 

 

After several attempts to untie the knot, I admitted defeat and cut through it with a knife.
Sau nhiều lần cố gắng tháo gỡ nút thắt, tôi thừa nhận thất bại và cắt đứt nó bằng một con dao.

Cambridge

Dictionary

Each ticket admits one member and one guest.
Mỗi vé cho phép một thành viên và một khách.

Cambridge

Dictionary

I was too embarrassed to admit that I was scared.
Tôi đã quá xấu hổ để thừa nhận rằng tôi đã sợ hãi.

Cambridge

Dictionary

Một câu chuyện gợi nhớ theo phương pháp stepup

Ăn mít không hết thì thừa nhận đi! Hỏng hết rồi thì phải cho vào tủ lạnh.

Mua tài liệu hack não tiếng Anh tại đây: StepUp English
(Tặng kèm app Hack Não)

Săn mã giảm giá Shopee
Tổng hợp và chia sẻ miễn phí các mã giảm giá Shopee, voucher Shopee mới nhất. Các thông tin khuyến mãi Hot nhất của Shopee Việt Nam cũng được chúng tôi cập nhật liên tục. Hãy truy cập vào đây mỗi ngày để không bỏ lỡ cơ hội giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền khi mua sắm online trên Shopee nhé!

Từ Vựng Tiếng Anh Mỗi Ngày

Related Articles

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Check Also
Close
Back to top button
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x