Từ điểnTừ điển tiếng Anh

Afraid

Afraid [ əˈfreɪd ]

Nghĩa của Afraid: sợ, sợ hãi, hoảng sợ. Sự cảm thấy sợ hãi hoặc cảm thấy lo lắng về kết quả có thể xảy ra của một tình huống cụ thể.

Afraid Afraid

>>> Khóa học tiếng anh online cho người đi làm
>>> Sách học tiếng anh cho người đi làm
>>> Hack não 1500 từ tiếng anh

Tính từ

  • Sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ.
    we are not afraid of dificulties — chúng ta không sợ khó khăn
  • to be afraid of someone — sợ ai; ngại lấy làm tiếc
    I am afraid I cannot lend you the book — tôi lấy làm tiếc không cho anh mượn quyển sách đó được
    I’m afraid [that] it will happen — tôi e rằng việc đó sẽ xảy ra

 

 

Ví dụ

  • He was/felt suddenly afraid.
    Anh ấy đột nhiên cảm thấy sợ hãi.
  • I’ve always been afraid of flying/heights/spiders.
    Tôi luôn sợ bay / độ cao / nhện.
  • She was afraid for her children (= feared that they might be hurt).
    Cô ấy luôn lo lắng cho lũ trẻ (= sợ rằng chúng có thể bị tổn thương)
How to say Afraid in English?

Tham khảo cambridge & wiktionary

Related Articles

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Check Also
Close
Back to top button