Học tiếng AnhTừ điểnTừ điển tiếng Anh

Announce – Thông báo

Announce

Announce – Thông báo: Để làm cho một cái gì đó được biết đến hoặc nói với mọi người về một cái gì đó một cách chính thức

Phân loại:Verb – Động từ
Phiên âm Mỹ:/əˈnaʊns/
Phát âm Mỹ: Announce
Phiên âm Anh: /əˈnaʊns/
Phát âm Anh: Announce
Nghĩa cơ bản:Thông báo

 

 

They announced the death of their mother in the local paper.
Họ đã thông báo về cái chết của mẹ mình trên tờ báo địa phương.

Cambridge

Dictionary

The first few leaves in the gutter announced the beginning of autumn.

Những chiếc lá đầu tiên trong rãnh nước báo hiệu mùa thu đã bắt đầu.

Cambridge

Dictionary

She announced her resignation last Monday.
Cô đã tuyên bố từ chức vào thứ Hai tuần trước.

Cambridge

Dictionary

Wedding announcements were mailed a week after their marriage.
Thông báo về đám cưới đã được gửi một tuần sau khi kết hôn của họ. (Announce được dùng như danh từ)

Cambridge

Dictionary

Any sign announcing the actualization of an event needs to be perceptually or conceptually accessible, according to this definition, within the confines of the ground.
Theo định nghĩa này, bất kỳ dấu hiệu nào thông báo về sự hiện thực của một sự kiện cần phải được tiếp cận về mặt tri giác hoặc khái niệm, trong phạm vi giới hạn của mặt đất.

Cambridge

Dictionary

Một câu chuyện gợi nhớ theo phương pháp stepup

Đi ăn nào, có thông báo nghỉ trưa rồi.

Mua tài liệu hack não tiếng Anh tại đây: StepUp English
(Tặng kèm app Hack Não)

Săn mã giảm giá Shopee
Tổng hợp và chia sẻ miễn phí các mã giảm giá Shopee, voucher Shopee mới nhất. Các thông tin khuyến mãi Hot nhất của Shopee Việt Nam cũng được chúng tôi cập nhật liên tục. Hãy truy cập vào đây mỗi ngày để không bỏ lỡ cơ hội giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền khi mua sắm online trên Shopee nhé!

Từ Vựng Tiếng Anh Mỗi Ngày

1 2 3 7

Related Articles

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Check Also
Close
Back to top button
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x