Học tiếng AnhTừ điểnTừ điển tiếng Anh

Apologize – Xin lỗi

Apologize

Apologize – Xin lỗi: Để nói với ai đó rằng bạn xin lỗi vì đã làm điều gì đó gây ra vấn đề hoặc bất hạnh cho họ. Để nói với ai đó rằng bạn xin lỗi vì điều gì đó đã gây ra sự bất tiện hoặc không vui

Phân loại:Verb – Động từ
Phiên âm Mỹ:/əˈpɑː.lə.dʒaɪz/
Phát âm Mỹ: Apologize
Phiên âm Anh:/əˈpɒl.ə.dʒaɪz/
Phát âm Anh: Apologize
Nghĩa cơ bản:Xin lỗi

 

 

I must apologize to Isobel for my lateness.
Tôi phải xin lỗi Isobel vì sự muộn màng của tôi.

Cambridge

Dictionary

The president made an apology to the people of Japan in a public speech.

Tổng thống đã gửi lời xin lỗi tới người dân Nhật Bản trong một bài phát biểu trước công chúng.

Cambridge

Dictionary

She apologized for her husband’s rudeness.
Cô ấy xin lỗi vì sự thô lỗ của chồng mình.

Cambridge

Dictionary

If I offended you, I apologize.
Nếu tôi xúc phạm bạn, tôi xin lỗi.

Cambridge

Dictionary

He said he had nothing to apologize for.
Anh ấy nói anh ấy không có gì để xin lỗi.

Cambridge

Dictionary

Một câu chuyện gợi nhớ theo phương pháp stepup

Cho mình xin lỗi nhé! Vừa ăn thì mà nó dai quá nên rụng hết răng.

Mua tài liệu hack não tiếng Anh tại đây: StepUp English
(Tặng kèm app Hack Não)

Săn mã giảm giá Shopee
Tổng hợp và chia sẻ miễn phí các mã giảm giá Shopee, voucher Shopee mới nhất. Các thông tin khuyến mãi Hot nhất của Shopee Việt Nam cũng được chúng tôi cập nhật liên tục. Hãy truy cập vào đây mỗi ngày để không bỏ lỡ cơ hội giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền khi mua sắm online trên Shopee nhé!

Từ Vựng Tiếng Anh Mỗi Ngày

1 2 3 7

Related Articles

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Back to top button
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x