Học tiếng AnhTừ điểnTừ điển tiếng Anh

Blame- Khiển trách

Blame

Blame- Khiển trách:
– Để nói hoặc nghĩ rằng ai đó hoặc điều gì đó đã làm sai hoặc chịu trách nhiệm cho một điều gì đó tồi tệ đang xảy ra.
– Nói để nói với ai đó rằng bạn hiểu tại sao họ đang làm điều gì đó và bạn đồng ý với lý do làm điều đó.
– Để làm cho ai đó hoặc một cái gì đó có trách nhiệm về điều gì đó

Phân loại:Verb – Động từ
Phiên âm Mỹ:/bleɪm/
Phát âm Mỹ: Blame
Phiên âm Anh:/bleɪm/
Phát âm Anh: Blame
Nghĩa cơ bản:Khiển trách

 

 

If you don’t blame someone for something, you understand and accept that person’s reasons for it.
Nếu bạn không đổ lỗi cho ai đó về điều gì đó, bạn hiểu và chấp nhận lý do của người đó.

Cambridge

Dictionary

You can’t blame the government for all your troubles.
Bạn không thể đổ lỗi cho chính phủ về mọi rắc rối của mình.

Cambridge

Dictionary

I don’t blame him for getting angry – she’s being really annoying.
Tôi không trách anh ấy vì đã tức giận – cô ấy thực sự rất khó chịu.

Cambridge

Dictionary

They tried to pin (= put) the blame for the killing on an innocent army officer.
Họ cố gắng để đổ lỗi cho việc giết một sĩ quan quân đội vô tội.

Cambridge

Dictionary

The hot weather is partly to blame for the water shortage.
Thời tiết nắng nóng một phần là nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu nước.

Cambridge

Dictionary

We want to find out what happened, not to apportion blame (= to say someone or something was wrong).
Chúng tôi muốn tìm hiểu điều gì đã xảy ra, không phải để đổ lỗi (= nói ai đó hoặc điều gì đó đã sai).

Cambridge

Dictionary

Một câu chuyện gợi nhớ theo phương pháp stepup

Bà lém thế sao Sếp khiển trách được, có khi lại được khen thưởng cũng nên.

Mua tài liệu hack não tiếng Anh tại đây: StepUp English
(Tặng kèm app Hack Não)

Săn mã giảm giá Shopee
Tổng hợp và chia sẻ miễn phí các mã giảm giá Shopee, voucher Shopee mới nhất. Các thông tin khuyến mãi Hot nhất của Shopee Việt Nam cũng được chúng tôi cập nhật liên tục. Hãy truy cập vào đây mỗi ngày để không bỏ lỡ cơ hội giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền khi mua sắm online trên Shopee nhé!

Từ Vựng Tiếng Anh Mỗi Ngày

1 2 3 7

Related Articles

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Back to top button
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x