Từ điểnTừ điển tiếng Anh

Experience

Experience [ ikˈspirēəns ]

(quá trình thu nhận) kiến thức hoặc kỹ năng từ việc làm, nhìn thấy hoặc cảm nhận mọi thứ.

Experience

Danh từ

experience /ɪk.ˈspɪr.i.ənts/

  1. Kinh nghiệm.
    to look experience — thiếu kinh nghiệm
    to learn by experience — rút kinh nghiệm
  2. Điều đã trải qua.

Ngoại động từ

experience ngoại động từ /ɪk.ˈspɪr.i.ənts/

  1. Trải nghiệm
  2. Trải qua, kinh qua, nếm mùi, chịu đựng.
    to experience harsh trials — trải qua những thử thách gay go
  3. (+ that, how) Học được, tìm ra được (qua kinh nghiệm).

Ví dụ

Fighting in Vietnam was an experience that would haunt him for the rest of his life.
(Chiến đấu ở Việt Nam là một trải nghiệm sẽ ám ảnh anh ấy trong suốt quãng đời còn lại.)

We need someone who has experience in marketing and teaching, and I think Alex is just the woman for the job.
(Chúng tôi cần một người có kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị và giảng dạy, và tôi nghĩ Alex chỉ là người phụ nữ phù hợp với công việc này.)

Tham khảo cambridge & wiktionary

Related Articles

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Check Also
Close
Back to top button
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x