Học tiếng AnhTừ điểnTừ điển tiếng Anh

Music – Âm Nhạc

Music

Phân loại:Noun – Danh từ
Phiên âm Mỹ:/ˈmjuː.zɪk/
Phát âm Mỹ: Music
Phiên âm Anh:/ˈmjuː.zɪk/
Phát âm Anh: Music
Nghĩa cơ bản:Âm nhạc

 

 

What kind of music do you listen to?
Bạn nghe những dòng nhạc nào?

Cambridge

Dictionary

beautiful piece of music
Một bản nhạc hay

Cambridge

Dictionary

I just like making music (= playing an instrument or singing).
Tôi chỉ thích làm nhạc (= chơi một nhạc cụ hoặc hát)

Cambridge

Dictionary

Một câu chuyện gợi nhớ theo phương pháp stepup

Chị Miu và Anh Ka-zik chuẩn bị ra một dự án âm nhạc mới

Mua tài liệu hack não tiếng Anh tại đây: StepUp English
(Tặng kèm app Hack Não)

Săn mã giảm giá Shopee
Tổng hợp và chia sẻ miễn phí các mã giảm giá Shopee, voucher Shopee mới nhất. Các thông tin khuyến mãi Hot nhất của Shopee Việt Nam cũng được chúng tôi cập nhật liên tục. Hãy truy cập vào đây mỗi ngày để không bỏ lỡ cơ hội giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền khi mua sắm online trên Shopee nhé!

Từ Vựng Tiếng Anh Mỗi Ngày

Related Articles

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Back to top button
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x