Từ điểnTừ điển tiếng Anh

Pen

Pen [ pen ]

Pen một vật dài, mỏng dùng để viết hoặc vẽ bằng mực.

Pen

Danh từ

pen (số nhiều pens)

  1. Bút lông chim (ngỗng).
  2. Bút, ngòi bút.
  3. (Nghĩa bóng) Nghề cầm bút, nghề viết văn; bút pháp, văn phong.
    to live by one’s pen — sống bằng nghề cầm bút, sống bằng nghề viết văn.
  4. Nhà văn, tác giả.
    the best pens of the day — những nhà văn ưu tú nhất hiện nay.
  5. Chỗ quây, bãi rào kín (để nhốt trâu, bò, cừu, gà, vịt…).
  6. Trại đồn điền (ở quần đảo Ăng-ti).
  7. ( MỹViết tắt của penitentiary..
  8. Con thiên nga cái.

Thành ngữ

  • a submarine pen: (Hàng hải) Bến tàu ngầm (thường có mái che).

Ngoại động từ

pen ngoại động từ /ˈpɛn/

  1. Viết, sáng tác.
  2. (Thường + up, in) Nhốt lại.
  3. Nhốt (trâu, bò, cừu, gà, vịt) vào chỗ quây.

Ví dụ

She rummaged through all the drawerslooking for a pen.
(Cô lục tung tất cả các ngăn kéo, tìm một cây bút.)

I love my new pen – it just glides over the paper.
(Tôi thích cây bút mới của mình – nó chỉ lướt trên mặt giấy.)

Tham khảo cambridge & wiktionary

Related Articles

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Check Also
Close
Back to top button