Học tiếng AnhTừ điểnTừ điển tiếng Anh

System – Hệ thống

System

Phân loại:Noun – Danh từ
Phiên âm Mỹ:/ˈsɪs.təm/
Phát âm Mỹ: System
Phiên âm Anh:/ˈsɪs.təm/
Phát âm Anh: System
Nghĩa cơ bản:Hệ thống

 

 

Hot water circulates through the heating system.
Nước nóng lưu thông qua hệ thống sưởi ấm.

Cambridge

Dictionary

There appears to be a problem with the patient’s respiratory system.
Dường như hệ thống hô hấp của bệnh nhân có vấn đề.

Cambridge

Dictionary

A heavy fall of snow had disrupted the city’s transport system.
Một trận tuyết rơi dày đặc đã làm gián đoạn hệ thống giao thông của thành phố.

Cambridge

Dictionary

Một câu chuyện gợi nhớ theo phương pháp stepup

Khi đi bảo trì hệ thống điện, con bọ-xít đang đậu trên chiếc nhẫn tầm sét tôi mới mua để trên bàn.

Mua tài liệu hack não tiếng Anh tại đây: StepUp English
(Tặng kèm app Hack Não)

Săn mã giảm giá Shopee
Tổng hợp và chia sẻ miễn phí các mã giảm giá Shopee, voucher Shopee mới nhất. Các thông tin khuyến mãi Hot nhất của Shopee Việt Nam cũng được chúng tôi cập nhật liên tục. Hãy truy cập vào đây mỗi ngày để không bỏ lỡ cơ hội giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền khi mua sắm online trên Shopee nhé!

Từ Vựng Tiếng Anh Mỗi Ngày

Related Articles

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Back to top button
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x