Ms Hoa TOEIC
| Appreciative Trân trọng | Appreciable Đáng kể |
| Beneficent Tốt bụng | Beneficial Có lợi |
| Classic Kinh điển | Classical Cổ điển |
| Industrial Thuộc về công nghiệp | Industrious Chăm chỉ |
| Memorable Đáng nhớ | Memorial Để tưởng nhớ |
| Momentary Trong thời gian ngắn | Momentous Trọng đại |
| Responsible Chịu trách nhiệm | Responsive Phản hồi tích cực |
| Sensitive Nhạy cảm | Sensible Nhạy bén |
| Respectful Kính cẩn, lễ phép | Respective Tương ứng |
| Continual Lặp đi lặp lại | Continuous Liên tục |
| Considerable Đáng kể | Considerate Ân cần |
| Economical Tiết kiệm | Economic Thuộc về kinh tế |
Ms Hoa TOEIC