Các cụm “Hand” trong tiếng Anh

Các cụm “Hand” trong tiếng Anh

Uspeak English

Hand down toTruyền lại
Hand inGiao nộp
Hand backGiao lại
Hand overTrao trả quyền lực
Hand outPhân phát
30 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cực hay, cực cơ bản

Tiếng Anh giao tiếp Langmaster Chào hỏi 1. Hello, nice to meet you! Xin chào, rất vui được gặp bạn! Read more

Từ vựng chủ đề thời tiết

Theo The Shermans English Sunshine (n) Ánh nắng Sun (n) Mặt trời Sunny (a) Có nắng Wind (n) Gió Windy (a) Nhiều gió Fog (n) Sương mùFoggy (a) Có sương mùThick fog Read more

Một vài ví dụ về tiếng anh ở trường và tiếng anh hàng ngày.

Ms Hoa Toeic Tiếng anh ở trườngTiếng anh hàng ngàyWhere are you?Bạn đang ở đâu?Where you at?I don’t understandTôi không Read more

24 cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Appreciative (Trân trọng) Appreciable (Đáng kể); Beneficent (Tốt bụng) Beneficial (Có lợi)



Leave a Reply

Your email address will not be published.