Một vài ví dụ về tiếng anh ở trường và tiếng anh hàng ngày.

Một vài ví dụ về tiếng anh ở trường và tiếng anh hàng ngày.

Ms Hoa Toeic

Tiếng anh ở trườngTiếng anh hàng ngày
Where are you?
Bạn đang ở đâu?
Where you at?
I don’t understand
Tôi không hiểu
I don’t get it
I don’t believe in you
Tôi không tin bạn
I don’t buy it
What’s your job
Bạn làm nghề gì?
What do you do for a living?
Bạn làm gì để sống?
See you again
Gặp bạn sau nhé
Talk later
Nói chuyện sau nhé
Hello! How are you?
Xin chào bạn khỏe không?
Ayoo! What’s up bro!
Dạo này thế nào rồi người anh em! (Không nên dùng nếu không quen biết)
I’m fine! Thank you!
Tôi ổn! Cảm ơn!
Pretty good!
Khá tốt
Thank you! Ma’am
Cảm ơn! Quý bà
Appreciate it!
Rất cảm kích
You are very welcome
Không có chi
No worries! Don’t mention about that
Đừng lo lắng! Đừng đề cập về điều đó nữa.
Sorry
Xin lỗi
My bad
Lỗi của tôi
Good bye!
Xin chào
Byeee!
What is her name?
Cô ấy tên gì nhỉ?
Whatser name?
Please, give me a second
Chờ tôi một chút
Gimme a sec
I’ve got to go
Tôi phải đi rồi
I gotta go
I don’t have any money
Tôi không có tiền
I’m broke
Tôi đã phá sản rồi
I made a big mistake
Tôi đã làm ra một lỗi lầm lớn
I screwed up
Tôi đã làm hỏng

Ms Hoa Toeic

30 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cực hay, cực cơ bản

Tiếng Anh giao tiếp Langmaster Chào hỏi 1. Hello, nice to meet you! Xin chào, rất vui được gặp bạn! Read more

Từ vựng chủ đề thời tiết

Theo The Shermans English Sunshine (n) Ánh nắng Sun (n) Mặt trời Sunny (a) Có nắng Wind (n) Gió Windy (a) Nhiều gió Fog (n) Sương mùFoggy (a) Có sương mùThick fog Read more

Các cụm “Hand” trong tiếng Anh

Uspeak English Hand down toTruyền lạiHand inGiao nộpHand backGiao lạiHand overTrao trả quyền lựcHand outPhân phát

24 cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Appreciative (Trân trọng) Appreciable (Đáng kể); Beneficent (Tốt bụng) Beneficial (Có lợi)



Leave a Reply

Your email address will not be published.